hỉ nự
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dịp vui, việc vui: Chỉ một sự kiện, một dịp mang lại niềm vui, sự hân hoan. Từ này thường được dùng để nói về những sự kiện tốt lành, đáng mừng trong cuộc sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đám cưới là một hỉ nự lớn của gia đình.
- Mọi người tụ tập để chúc mừng hỉ nự mới của ông chủ.
- Trong năm có nhiều hỉ nự như con cháu đỗ đạt, nhà cửa khang trang.
Các cách sử dụng nâng cao
- "hỉ nự liên tiếp": chỉ nhiều niềm vui, sự kiện mừng xảy ra liên tục.
- Gia đình anh ấy năm nay hỉ nự liên tiếp.
- "chia vui trong hỉ nự": cùng chung vui trong những dịp vui của người khác.
- Hàng xóm láng giềng thường đến chia vui trong hỉ nự với nhau.
Biến thể và từ gần giống
- Hỉ (danh từ): niềm vui, điều vui mừng. Thường dùng trong các từ ghép như "hỉ sự" (việc vui), "song hỉ" (hai niềm vui).
- Hân hỉ (tính từ): vui mừng, hớn hở.
- Hỉ hả (tính từ): tỏ ra vui vẻ, hài lòng một cách rõ rệt.
Từ đồng nghĩa
- Niềm vui: cảm giác hạnh phúc, thích thú.
- Việc vui: sự kiện, công việc mang lại niềm vui.
- Tin mừng: tin tức tốt lành.
Từ trái nghĩa
- Tai ương: điều rủi ro, xui xẻo lớn.
- Hoạn nạn: cảnh khốn khó, gian truân.
- Việc buồn: sự kiện đem lại nỗi buồn, sự mất mát.
Lưu ý sử dụng
- Từ "hỉ nự" mang sắc thái trang trọng, văn chương và thường được dùng trong văn viết hoặc lời nói có tính chất lễ nghi, chúc tụng hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Đây là một từ Hán Việt, kết hợp của "hỉ" (vui) và "nự" (cũng có nghĩa là vui, mừng), nên nghĩa của nó nhấn mạnh vào sự kiện vui mừng.